quáng gà
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông bị quáng gà đi chậm trên con đường làng khi trời nhá nhem tối.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tình trạng bệnh lý về mắt: "quáng gà" là một bệnh về mắt khiến người mắc không thể nhìn rõ hoặc gần như không nhìn thấy được trong điều kiện ánh sáng yếu, như từ lúc chập tối cho đến ban đêm. Tên gọi này xuất phát từ việc so sánh với thị lực kém của gà vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bị quáng gà nên rất ngại ra đường vào buổi tối.
- Bệnh quáng gà có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin A.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc bệnh quáng gà": chỉ việc bị mắc phải tình trạng bệnh này.
- Trẻ em suy dinh dưỡng dễ mắc bệnh quáng gà.
- "tật quáng gà": cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm lâu dài hoặc bẩm sinh của tình trạng này.
- Anh ấy sinh ra đã có tật quáng gà.
Biến thể và từ gần giống
- Chứng quáng gà: một cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong y học.
- Bác sĩ chẩn đoán cậu bé mắc chứng quáng gà.
Từ đồng nghĩa
- Chứng mù đêm: một thuật ngữ y khoa khác để chỉ cùng tình trạng bệnh lý.
- Chứng mất thị lực hoàng hôn: cách diễn đạt mô tả triệu chứng.
Lưu ý
- "Quáng gà" là một danh từ chỉ bệnh lý. Từ này không có các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến vì tính chất chuyên môn của nó.
Một người đàn ông bị quáng gà đi chậm trên con đường làng khi trời nhá nhem tối.
- Bệnh mắt không trông được từ chập tối đến đêm, giống như con gà.